MẶT NẠ HÀN ĐIỆN TỬ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Mức độ sáng : DIN4 Mức độ tối
560,000 520,000
Tên sản phẩm : Mặt nạ hàn điện tử Foxweld Giá
750,000 510,000
Thông số kỹ thuật  1. Phạm vi ứng dụng : hàn
650,000 510,000
1. Phạm vi ứng dụng : ưu tiên cho hàn
510,000 450,000
1. Phạm vi ứng dụng : ưu tiên cho hàn
510,000 450,000
1. Phạm vi ứng dụng : ưu tiên cho hàn
510,000 450,000
1. Phạm vi ứng dụng : ưu tiên cho hàn
510,000 450,000
WH4001 là dòng mặt nạ hàn  được Shop khuyến nghị
700,000 450,000
Mặt nạ hàn điện tử WH4000 giúp Bảo vệ Đôi
700,000 450,000
700,000 500,000
Mặt nạ hàn điện tử AL4511  là sản phẩm có
510,000 450,000

KÍNH HÀN ĐIỆN TỬ

PHỤ KIỆN MÁY HÀN MIG MAG

7,000 6,000
5,200 4,500
6,500 5,500
57,000 52,000
41,000 38,000
59,000 55,000
25,000 21,000
27,000 25,000
27,000 25,000
31,000 28,000

Mỡ hàn 200g

No rating
24,000 22,000
10,000 8,000
10,000 7,500
11,000 9,000
32,000 29,000

Chụp khí 200

No rating
20,000 17,000
12,000 9,000

Chụp khí 350

No rating
26,000 22,000

Cổ cong 24kd

No rating
110,000 105,000
98,000 90,000
39,000 36,000

Cổ cong 350

No rating
83,000 76,000
47,500 41,000

Cổ cong 500

No rating
92,000 85,000
59,000 54,000

Cổ cong 200

No rating
49,500 43,000
12,000 10,000

CỔ CONG 15AK

No rating
49,500 43,000
17,000 14,000
10,000 8,000

Chụp khí 15ak

5.00 out of 5
12,000 9,000

Chụp khí 350

No rating
26,000 22,000

Chụp khí 24KD

No rating
26,000 22,000

Chụp khí 500

No rating
32,000 28,000
Ship hàng toàn quốc . Giá ưu đãi khi đặt
8,000 7,500
Mỡ hàn chống dính 200g giá rẻ nhất . Ship
29,000 25,000
790,000 745,000
575,000 545,000
629,000 570,000
495,000 420,000
790,000 749,000
790,000 745,000
575,000 545,000
450,000 420,000
450,000 420,000

PHỤ KIỆN MÁY HÀN QUE

45,000 39,000

kẹp mát 300A

No rating
22,000 18,000
130,000 110,000
25,000 23,000
950,000 870,000
590,000 550,000
3,900 3,500
79,000 69,000
Giắc nối nhanh máy hàn , nối cáp hàn giá
30,000 9,000

Kẹp mát máy hàn

5.00 out of 5
Kẹp mát máy hàn giá rẻ  , Ship hàng toàn
25,000 15,000

PHỤ KIỆN MÁY CẮT PLASMA

155,000 140,000
26,000 24,000
22,000 21,000
17,000 16,000
12,000 11,000
11,000 10,000
17,000 16,000
10,000 9,000
19,000 17,000
345,000 330,000
350,000 340,000
2,150,000 2,050,000
155,000 145,000
160,000 150,000
205,000 185,000

Tay cắt AG60

No rating
195,000 175,000

Chụp sứ AG60

No rating
10,000 8,500

Bép cắt AG60

No rating
18,000 16,000

Mỏ cắt plasma P80

5.00 out of 5
Mỏ cắt plasma P80 giá rẻ . Ship hàng toàn
Mỏ cắt plasma TC 80 giá rẻ | Ship hàng

Mỏ cắt Plasma 40

5.00 out of 5
Mỏ cắt Plasma 40 giá rẻ nhất . Ship hàng

PHỤ KIỆN MÁY HÀN TIG

8,000 7,000

Chia khí QQ 150

No rating
10,000 8,000
11,000 10,000

Kim hàn Tig 3.2

No rating
50,000 47,000

Kim hàn Tig 2.4

No rating
25,500 24,500
65,000 60,000

Công tắc Tig

No rating
7,000 6,000
5,500 5,000
15,000 13,500
250,000 240,000
1,050,000 980,000
690,000 650,000
595,000 565,000
690,000 650,000
230,000 210,000

LINH KIỆN SỬA CHỮA MÁY HÀN ĐIỆN TỬ

230,000 199,000
75,000 70,000

tụ 102k 10kv

No rating
4,000 3,500

Diot D92-02

No rating
16,000 15,000
190,000 169,000
17,000 15,000
17,000 15,000
Linh kiện sửa chữa máy hàn giá rẻ . Có
13,000 10,000
Bo mạch máy hàn giá rẻ . Ship hàng toàn
55,000 50,000
Linh kiện máy hàn điện tử giá rẻ . Ship
15,500 15,000
Linh kiện máy hàn điện tử giá rẻ . Ship
270,000 250,000
Linh kiện máy hàn điện tử giá rẻ . Ship
17,000 15,000

Biến áp 21:4

No rating
Linh kiện máy hàn điện tử giá rẻ . Ship
60,000 50,000

MÁY HÀN QUE ĐIỆN TỬ

Thông số kỹ thuật: Điện áp vào 220V/1pha Công suất nguồn vào
1,600,000 800,000

MÁY HÀN TIG

Máy hàn TIG 200 ICO

5.00 out of 5
Máy sử dụng được khi điện yếu ( 180V- 240V) Tiết
3,700,000 3,150,000
Đặc điểm của Máy hàn Tig 200S Kowell – Chức năng hàn
4,100,000 3,500,000
Thông số kỹ thuật :  Điện áp sử dụng: 220v ±
4,350,000 3,700,000

MÁY HÀN MIG MAG

Thích hợp với thép các bon thấp, thép hợp kim,
35,000,000 33,250,000
Tính năng nổi bật của Máy hàn Mig 255  Kowell – Công
15,500,000 13,500,000
Đặc điểm Máy hàn Mig KR 350 Kowell  Đèn nguồn, đèn bảo
28,000,000 26,800,000
Đặc điểm Máy hàn Mig NBC 280F Kowell Đây là dòng sản
15,500,000 13,100,000
Đặc điểm Máy hàn Mig NBC 350F Kowell Thiết kế chuyên dụng
18,200,000 16,300,000
Điện áp vào (V) AC 380V Tần số (Hz) 50/60 Công suất
14,500,000 11,300,000

MÁY CẮT PLASMA

5,800,000 4,990,000
25,000,000 24,500,000
21,000,000 19,900,000
19,800,000 18,700,000
Điện áp vào (V) 1 pha AC 230V±10% 50/60 Hz Dòng
11,000,000 9,800,000